Beijing Leader & Harvest Electric Technologies Co., Ltd.

Địa chỉ: South Zone of Industrial Park, Yangfang, Changping District, Beijing, P.R.China
Mã bưu chính: 102205
Tel: +86-10-69764859
+86-10-69764466
Fax: +86-10-69765220
E-mail:
intsales@mediumvoltagedrive.com

Trang nhất » Thông số kỹ thuật của VFD

Máy biến tần (VFD) HARSVERT


Dữ liệu bộ VFD được giải thích như sau:

Chú thích:
1. Mức dòng ra là□□□A, bao gồm 3 digital bits
2. Mức điện áp ra : 03-3kV; 03.3-3.3kV; 04.16-4.16kV; 06-6kV; 06.6-6.6kV; 10-10kV; 11-11kV.
3. Kiểu điều khiển: động cơ không đồng bộ A, động cơ không đồng bộ S, điều khiển vector động cơ không đồng bộ VA, điều khiển vector động cơ đồng bộ VS, mô tơ đồng bộ FVA, điều khiển véc tơ, bộ tái sinh, động cơ đồng bộ FVS, bộ tái sinh, điều khiển véc tơ.
Ví dụ:

VFD seri 3KV

Model A03/050~ A03/100 A03/100~ A03/175 A03/175 ~A03/220 A03/220~A03/400 A03/220~A03/610
Công suất (kVA) 250~630 630~900 900~1150 1150~2000 2000~3125
Mức dòng ra (A) 50~100 100~175 175~220 220~400 400~610
Công suất động cơ (kW) 200~400 400~710 710~900 900~1600 1600~2500
Tần số vào 45Hz~55Hz
Điện áp vào 3000V±10%
Hệ số công suất vào 0.95 (>20%load)
Hiệu suất Phụ tải định mức 0.96
Tần số ra 0.5Hz~120Hz
Độ phân giải tần số 0.01Hz
Mức quá tải 120% 1 min, 150% immediately
Analogue vào 0~10V/4~20mA
Analogue ra 0~10V/4~20mA
Thời gian tăng tốc/giảm tốc 0.1~3000s
Đầu ra/vào dạng số Mở rộng theo yêu cầu
Điều kiện nhiệt độ 0~40℃
Nhiệt độ kho/vận chuyển -40~70℃
Làm lạnh lạnh không khí
Điều kiện độ ẩm <90% không ngưng tụ
Độ cao so với mặt nước biển <1000 m
IP class IP20
Kích thước(mm)(W×H×D) 3300×2480×1200 3900×2480×1200 4900×2480×1200 6000×2580×1200 6000×2580×1300
Trọng lượng(kg) 3000 ~ 5000 5000 ~ 7300 7300~9200

6KV series VFD

Model A06/050 A06/050~ A06/080 A06/080~ A06/100 A06/100~ A06/170 A06/170~ A06/220 A06/220~ A06/400 A06/400~ A06/610
Công suất (kVA) ≤500 500~800 800~1000 1000~1750 1750~2250 2250~4000 4000~6250
Mức dòng ra (A) ≤50 50~80 80~100 100~170 170~220 220~400 400~610
Công suất động cơ (kW) ≤400 400~630 630~800 800~1400 1400~1800 1800~3250 3250~5000
Tần số vào 45Hz~55Hz
Điện áp vào 6000V±10%
Hệ số công suất 0.95(>20%load)
Hiệu suất Phụ tải định mức 0.96
Tần số ra 0.5Hz~120Hz
Độ phân giải tần số 0.01Hz
Mức quá tải 120% 1 min, 150% immediately
Analogue vào 0~10V/4~20mA
Analogue ra 0~10V/4~20mA
Thời gian tăng tốc/thời gian giảm tốc 0.1~3000s
Đầu ra/vào dạng số Mở rộng theo yêu cầu
Điều kiện nhiệt đọ 0~40℃
Nhiệt độ kho/vận chuyển -40~70℃
Làm lạnh Làm lạnh không khí
Điều kiện độ ẩm <90%, không ngưng tụ
Độ cao so với mực nước biển <1000m
IP class IP20
Kích thước (mm)(W×H×D) 3600×2480×1200 3900×2480×1200 4200×2480×1200 5100×2480×1200 5200×2580×1200 6600×2580×1300 8700×2780×1400
Trọng lượng (kg) 3500~4000 4000~5000 5000~6000 6000~8000 8000~14000

VFD 10KV series

Model A10/080 A10/080~ A10/150 A10/150~ A10/210 A10/210~ A10/400
Công suất (kVA) ≤1250 1250~2500 2500~3500 3500~6250
Mức dòng ra (A) Mức dòng ra ≤80(A) 80~150 150~210 210~400
Công suất động cơ (kW) ≤1000 1000~2000 2000~2800 2800~5000
Tần số vào 45Hz~55Hz
Điện áp vào 10000V±10%
Hệ số công suất 0.95(>20%load)
Hiệu suất Phụ tải định mức 0.96
Tần số ra 0.5Hz~120Hz
Độ phân giải tần số 0.01Hz
Mức quá tải 120% 1 min, 150% immediately
Analogue vào 0~10V/4~20mA
Analogue ra 0~10V/4~20mA
Thời gian tăng tốc/giảm tốc 0.1~3000s
Đầu ra/vào dạng số Mở rộng theo yêu cầu
Điều kiện nhiệt độ 0~40℃
Nhiệt độ kho/vận chuyển -40~70℃
Làm lạnh Không khí
Ambience Điều kiện độ ẩm <90%,Không ngưng tụ
Độ cao so với mực nước biển <1000m
IP class IP20
Kích thước (mm)(W×H×D) 4500×2480×1200 5700×2480×1200 6800×2580×1300 10600×2580×1300
Trọng lượng (kg) 3500~6000 6000~8000 8000~15000 15000~19000
Máy biến tần (VFD) HARSVERT